HSK 7-9
裁决
cáijué动
phán quyết; phân xử
ruling; adjudication
双方接受了仲裁机构的裁决。
Shuāng fāng jiē shòu le zhòng cái jī gòu de cái jué.
Both sides accepted the arbitration body's ruling.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.