HSK 5
决心
juéxīn名动
quyết tâm
determination; resolution; determined; firm and resolute
他下定决心每天坚持运动。
Tā xià dìng jué xīn měi tiān jiān chí yùn dòng.
He resolved to exercise every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.