HSK 7-9
财力
cáilì名
nguồn lực tài chính
financial resources
小公司没有足够财力扩张。
Xiǎo gōng sī méi yǒu zú gòu cái lì kuò zhāng.
The small company lacks sufficient financial resources to expand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.