HSK 3
解决
jiějué动
giải quyết
to solve; to resolve; to settle (a problem); to eliminate; to wipe out (an enemy, bandits etc)
我们一起想办法解决问题。
Wǒ men yì qǐ xiǎng bàn fǎ jiě jué wèn tí.
Let's find a way to solve the problem together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.