HSK 7-9
情怀
qínghuái名
tình cảm; tâm trạng
feelings; mood
这首老歌寄托着思乡情怀。
Zhè shǒu lǎogē jìtuōzhe sīxiāng qínghuái.
This old song expresses a longing for one's homeland.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.