HSK 4
爱情
àiqíng名
tình yêu
romance; love (romantic)
这部电影讲了一段爱情故事。
Zhè bù diàn yǐng jiǎng le yí duàn ài qíng gù shi.
This film tells a love story.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.