HSK 7-9
情调
qíngdiào名
tình điệu; không khí
ambience; mood; flavor
暖色灯光增添浪漫情调。
Nuǎnsè dēngguāng zēngtiān làngmàn qíngdiào.
Warm lighting adds a romantic atmosphere.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.