HSK 7-9
情结
qíngjié名
mặc cảm; tâm kết
complex (psychology)
他对故乡始终有特殊情结。
Tā duì gùxiāng shǐzhōng yǒu tèshū qíngjié.
He has always had a special attachment to his hometown.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.