HSK 4
怀疑
huáiyí动
nghi ngờ; hoài nghi
to doubt (sth); to be skeptical of; to have one's doubts; to harbor suspicions; to suspect that
我怀疑这个地址写错了。
Wǒ huái yí zhè ge dì zhǐ xiě cuò le.
I suspect that this address was written incorrectly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.