HSK 4
心情
xīnqíng名
tâm trạng; cảm xúc
mood; frame of mind
今天天气好我的心情也好。
Jīn tiān tiān qì hǎo wǒ de xīn qíng yě hǎo.
The weather is good today, and so is my mood.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.