HSK 7-9
划不来
huábulái形
không đáng; không có lợi
not worth it
租下空店整年不用很划不来。
Zū xià kōng diàn zhěng nián bú yòng hěn huá bu lái.
Renting an empty shop for a year without using it is not worthwhile.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.