HSK 2
出来
chūlái动
đi ra; xuất hiện
to come out; to appear; to arise
请从教室里走出来。
Qǐng cóng jiàoshì lǐ zǒu chūlái.
Please walk out of the classroom.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.