HSK 1
来
lái动
đến; lại đây
to come; (used as a substitute for a more specific verb); hither (directional complement for motion toward the speaker, as in 回来); ever since (as in 自古以来)
你明天下午来我家吧。
Nǐ míngtiān xiàwǔ lái wǒ jiā ba.
Come to my home tomorrow afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.