HSK 2
不好意思
bù hǎoyìsixin lỗi; ngại quá
to feel embarrassed; to find it embarrassing; to be sorry (for inconveniencing sb)
不好意思,我来晚了。
Bù hǎoyìsi, wǒ lái wǎn le.
Sorry, I arrived late.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.