HSK 1
不要
búyào副
đừng; không được
don't!; must not
下雨了,你不要开车。
Xià yǔ le, nǐ búyào kāichē.
It is raining, so don't drive.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.