HSK 1
不客气
bú kèqikhông có gì; đừng khách sáo
you're welcome; don't mention it; impolite; rude
他说谢谢,我说不客气。
Tā shuō xièxie, wǒ shuō bú kèqi.
He said thank you, and I said you're welcome.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.