HSK 7-9
划得来
huádelái形
đáng; có lợi
worth it; it pays to
淡季提前订票更划得来。
Dàn jì tí qián dìng piào gèng huá de lái.
Booking tickets early in the off-season is more worthwhile.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.