HSK 2
不错
búcuò形
không tệ; khá tốt
correct; right; not bad; pretty good
这家饭馆的鱼很不错。
Zhè jiā fànguǎn de yú hěn búcuò.
The fish at this restaurant is quite good.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.