HSK 1
不
bù副
không
no; not so; (bound form) not; un-
我今天不去学校上课。
Wǒ jīntiān bú qù xuéxiào shàngkè.
I am not going to school today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.