HSK 7-9
感慨
gǎnkǎi动
cảm khái; xúc động
to sigh with sorrow, regret etc; rueful; deeply moved
老人望着新桥感慨万分。
Lǎo rén wàng zhe xīn qiáo gǎn kǎi wàn fēn.
The elderly man looked at the new bridge with deep emotion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.