HSK 4
感动
gǎndòng形动
cảm động; làm xúc động
to move (sb); to touch (sb emotionally); moving
这个故事让我十分感动。
Zhè ge gù shi ràng wǒ shí fēn gǎn dòng.
This story moved me deeply.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.