HSK 4
感人
gǎnrén形
cảm động; lay động lòng người
touching; moving
这部电影的故事十分感人。
Zhè bù diàn yǐng de gù shi shí fēn gǎn rén.
The story in this film is very moving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.