HSK 3
感兴趣
gǎn xìngqùcảm thấy hứng thú; quan tâm
to be interested (in sth)
我对中国历史很感兴趣。
Wǒ duì zhōng guó lì shǐ hěn gǎn xìng qù.
I am very interested in Chinese history.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.