HSK 7-9
感悟
gǎnwù动
ngộ ra; cảm nhận sâu sắc
to come to realize; to appreciate (feelings)
这次经历给了她新的感悟。
Zhè cì jīng lì gěi le tā xīn de gǎn wù.
This experience gave her a new insight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.