HSK 7-9
境外
jìngwài名
ngoài lãnh thổ
outside (a country's) borders
这批货物将运往境外市场。
Zhè pī huò wù jiāng yùn wǎng jìng wài shì chǎng.
This shipment will be transported to overseas markets.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.