HSK 1
外
wài名
ngoài; bên ngoài
outside; in addition; foreign; external
学校外有一家大商店。
Xuéxiào wài yǒu yì jiā dà shāngdiàn.
There is a large store outside the school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.