HSK 3
外语
wàiyǔ名
ngoại ngữ
foreign language
学好一门外语需要时间。
Xué hǎo yì mén wài yǔ xū yào shí jiān.
Learning a foreign language well takes time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.