HSK 7-9
敬请
jìngqǐng动
kính mời; kính mong
please (do sth) (deferential form)
会议即将开始,敬请各位入座。
Huì yì jí jiāng kāi shǐ, jìng qǐng gè wèi rù zuò.
The meeting is about to begin; please take your seats.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.