HSK 1
外边
wàibian名
bên ngoài; phía ngoài
outside; outer surface; abroad; place other than one's home
外边下雨了,不要去玩。
Wàibian xià yǔ le, búyào qù wán.
It is raining outside, so don't go play.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.