HSK 3
环境
huánjìng名
môi trường; hoàn cảnh
environment; circumstances; surroundings
这里环境安静,也很干净。
Zhè lǐ huán jìng ān jìng, yě hěn gān jìng.
The surroundings here are quiet and clean.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.