HSK 7-9
关节
guānjié名
khớp; điểm then chốt
joint (physiology); key point; critical phase
运动前要充分活动膝关节。
Yùn dòng qián yào chōng fèn huó dòng xī guān jié.
Move your knee joints thoroughly before exercising.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.