HSK 7-9
观感
guāngǎn名
cảm nhận; ấn tượng
one's impressions; observations
这场演出给我留下良好观感。
Zhè chǎng yǎn chū gěi wǒ liú xia liáng hǎo guān gǎn.
This performance left me with a favorable impression.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.