HSK 3
关系
guānxì名(动)
quan hệ; liên quan
relation; relationship; to concern; to affect
我和新同事的关系很好。
Wǒ hé xīn tóng shì de guān xì hěn hǎo.
I have a good relationship with my new coworker.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (3(4)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.