HSK 7-9
官吏
guānlì名
quan lại
bureaucrat; official
古代官吏负责征收当地赋税。
Gǔ dài guān lì fù zé zhēng shōu dāng dì fù shuì.
Officials in ancient times collected local taxes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.