HSK 3
关机
guānjī动
tắt máy
to turn off (a machine or device); to finish shooting a film
飞机起飞以前请把手机关机。
Fēi jī qǐ fēi yǐ qián qǐng bǎ shǒu jī guān jī.
Turn off your phone before the plane takes off.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.