HSK 3
关注
guānzhù动
chú ý; theo dõi
to pay attention to; to follow sth closely; to follow (on social media); concern; interest; attention
大家都很关注足球比赛。
Dà jiā dōu hěn guān zhù zú qiú bǐ sài.
Everyone is following the soccer match closely.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.