HSK 3
关
guān动(名)
đóng; tắt; liên quan
mountain pass; to close; to shut; to turn off; to confine; to lock (sb) up; to shut (sb in a room, a bird in a cage etc); to concern; to involve; surname Guan
离开教室前请关灯。
Lí kāi jiào shì qián qǐng guān dēng.
Turn off the light before leaving the classroom.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (3(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.