HSK 3
关心
guānxīn动
quan tâm; chăm lo
to be concerned about; to care about
老师很关心我们的学习。
Lǎo shī hěn guān xīn wǒ men de xué xí.
The teacher cares about our studies.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.