HSK 7-9
保佑
bǎoyòu动
phù hộ; che chở
to bless and protect; blessing
老人祈求神灵保佑家人平安。
Lǎo rén qí qiú shén líng bǎo yòu jiā rén píng ān.
The elderly person prayed for divine protection for the family.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.