HSK 7-9
保养
bǎoyǎng动
bảo dưỡng; chăm sóc
to take good care of (or conserve) one's health; to keep in good repair; to maintain; maintenance
汽车需要定期检查和保养。
Qì chē xū yào dìng qī jiǎn chá hé bǎo yǎng.
A car needs regular inspection and maintenance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.