HSK 4
保证
bǎozhèng动名
bảo đảm; cam kết
guarantee; to guarantee; to ensure; to safeguard
我保证明天一定按时到。
Wǒ bǎo zhèng míng tiān yí dìng àn shí dào.
I promise to arrive on time tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.