HSK 5
保存
bǎocún动
lưu giữ; bảo quản; lưu
to conserve; to preserve; to keep; to store; (computing) to save (a file etc)
请把照片保存到电脑里。
Qǐng bǎ zhào piān bǎo cún dào diàn nǎo lǐ.
Please save the photos to the computer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.