HSK 5
保留
bǎoliú动
giữ lại; bảo lưu; giữ kín
to keep; to retain; to have reservations (about sth); to hold back (from saying sth)
老店保留了原来的样子。
Lǎo diàn bǎo liú le yuán lái de yàng zi.
The old shop has retained its original appearance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.