HSK 5
保持
bǎochí动
duy trì; giữ gìn
to keep; to maintain; to hold; to preserve
运动能帮助我们保持健康。
Yùn dòng néng bāng zhù wǒ men bǎo chí jiàn kāng.
Exercise can help us stay healthy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.