HSK 6
郊外
jiāowài名
ngoại ô; vùng ven
outskirts
周末我们开车去郊外散心。
Zhōu mò wǒ men kāi chē qù jiāo wài sàn xīn.
We drive to the outskirts to relax on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.