HSK 6
交谈
jiāotán动
trò chuyện; trao đổi
to discuss; to converse; chat; discussion
他正在和客户认真交谈。
Tā zhèng zài hé kè hù rèn zhēn jiāo tán.
He is having a serious conversation with a client.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.