HSK 3
以外
yǐwài名
ngoài; ngoại trừ
apart from; other than; except for; external
除了中文以外我还学英语。
Chú le zhōng wén yǐ wài wǒ hái xué yīng yǔ.
Besides Chinese, I also study English.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.