HSK 6
角落
jiǎoluò名
góc; xó
corner (of a room, courtyard etc); (fig.) remote spot; nook
那只猫躲在房间角落里。
Nà zhǐ māo duǒ zài fáng jiān jiǎo luò lǐ.
That cat is hiding in a corner of the room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.