HSK 6
正面
zhèngmiàn名形
mặt trước; tích cực
front; obverse side; right side; positive
请从正面回答我的问题。
Qǐng cóng zhèng miàn huí dá wǒ de wèn tí.
Please answer my question directly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.