HSK 2
面
miàn后缀(动名量)
mặt; phía; tấm
face; side; surface; aspect
桌子上面有一本书。
Zhuōzi shàngmiàn yǒu yì běn shū.
There is a book on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.